Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trao tráo
- wild-eyed, haggard
* Từ tham khảo/words other:
-
lên dây lại
-
lên dây quá chặt
-
lên đèn
-
lên đến
-
lẻn đến bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trao tráo
* Từ tham khảo/words other:
- lên dây lại
- lên dây quá chặt
- lên đèn
- lên đến
- lẻn đến bên