Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trao trả
- to return, to give back
* Từ tham khảo/words other:
-
duy thần
-
duy thực
-
duy trì
-
duy trí
-
duy trì tình trạng sẵn có
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trao trả
* Từ tham khảo/words other:
- duy thần
- duy thực
- duy trì
- duy trí
- duy trì tình trạng sẵn có