Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng trối
- to give one's last will
* Từ tham khảo/words other:
-
lập luận
-
lập luận giỏi hơn
-
lập luận hoàn toàn lý thuyết
-
lập luận tế nhị
-
lập luận theo thần học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng trối
* Từ tham khảo/words other:
- lập luận
- lập luận giỏi hơn
- lập luận hoàn toàn lý thuyết
- lập luận tế nhị
- lập luận theo thần học