Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạng thái khẩn cấp
- a state of emergency
* Từ tham khảo/words other:
-
không yên lòng
-
không yên ổn
-
không yên tâm
-
không yên tĩnh
-
không yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạng thái khẩn cấp
* Từ tham khảo/words other:
- không yên lòng
- không yên ổn
- không yên tâm
- không yên tĩnh
- không yêu