Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng phau
- very white
* Từ tham khảo/words other:
-
rút nước tủy sống
-
rút phép bay
-
rút phép thông công
-
rút phích cắm
-
rút quá số tiền gửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng phau
* Từ tham khảo/words other:
- rút nước tủy sống
- rút phép bay
- rút phép thông công
- rút phích cắm
- rút quá số tiền gửi