Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần thuyết
- state, explain, set forth, assert; express one's feeling, express oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
của cải làm ra
-
của cải quý nhất trong nhà
-
của cải thu nhập của mục sư
-
của cải thụy điển
-
của cải vật chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần thuyết
* Từ tham khảo/words other:
- của cải làm ra
- của cải quý nhất trong nhà
- của cải thu nhập của mục sư
- của cải thụy điển
- của cải vật chất