Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần tạ
- express thanks
* Từ tham khảo/words other:
-
kết cấu
-
kết cấu có thớ
-
kết cấu giá trị
-
kết cấu kim khí
-
kết cấu kinh tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần tạ
* Từ tham khảo/words other:
- kết cấu
- kết cấu có thớ
- kết cấu giá trị
- kết cấu kim khí
- kết cấu kinh tế