Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràn qua
- to spread over, to oveflow
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu cảng
-
cầu cạnh
-
cầu cạnh ai để xin ân huệ
-
cầu cất
-
cau cảu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràn qua
* Từ tham khảo/words other:
- cầu cảng
- cầu cạnh
- cầu cạnh ai để xin ân huệ
- cầu cất
- cau cảu