Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trân cam
- delicious food, delicacy
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm lốm đốm
-
chậm lớn
-
chạm lòng tự ái
-
châm lửa vào
-
chấm lửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trân cam
* Từ tham khảo/words other:
- chấm lốm đốm
- chậm lớn
- chạm lòng tự ái
- châm lửa vào
- chấm lửng