Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẫm trầy
- fool around, putter around
* Từ tham khảo/words other:
-
kim ngư
-
kim nhật
-
kìm nhỏ
-
kìm nhổ
-
kìm nhổ đinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẫm trầy
* Từ tham khảo/words other:
- kim ngư
- kim nhật
- kìm nhỏ
- kìm nhổ
- kìm nhổ đinh