Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trảm thôi
- mourning clothes (used at death of one's father or mother)
* Từ tham khảo/words other:
-
luận điểm
-
luận điệu
-
luận điệu lẩn tránh
-
luận điệu phản động
-
luận điệu phản tuyên truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trảm thôi
* Từ tham khảo/words other:
- luận điểm
- luận điệu
- luận điệu lẩn tránh
- luận điệu phản động
- luận điệu phản tuyên truyền