Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái cựa
- on the wrong side, inside out
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm địa không
-
diêm điền
-
diêm độ
-
điểm đổ bộ
-
điểm đổ quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái cựa
* Từ tham khảo/words other:
- điểm địa không
- diêm điền
- diêm độ
- điểm đổ bộ
- điểm đổ quân