Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trác ma
- polish, refine
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ ngoại hôn
-
chế độ ngồi không ăn lương
-
chế độ ngồi không hưởng danh vọng
-
chế độ nhà tù
-
chế độ nhân tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trác ma
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ ngoại hôn
- chế độ ngồi không ăn lương
- chế độ ngồi không hưởng danh vọng
- chế độ nhà tù
- chế độ nhân tài