Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắc địa
- geodesic; survey land
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể chống đỡ được
-
không thể chống giữ được
-
không thể chống lại được
-
không thể chữa được
-
không thể chùi sạch được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắc địa
* Từ tham khảo/words other:
- không thể chống đỡ được
- không thể chống giữ được
- không thể chống lại được
- không thể chữa được
- không thể chùi sạch được