Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắc bá
- cypress-wood; cypress cypress-tree
* Từ tham khảo/words other:
-
vắt ra
-
vật rác rưởi
-
vật rác rưởi trôi giạt trên biển
-
vật rất cần thiết
-
vật rất chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắc bá
* Từ tham khảo/words other:
- vắt ra
- vật rác rưởi
- vật rác rưởi trôi giạt trên biển
- vật rất cần thiết
- vật rất chiến