Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tra vào
* dtừ|- adaptableness, appliance, application, adaptability, adaptation|* ngđtừ|- apply, adapt, put|* ttừ|- adaptable
* Từ tham khảo/words other:
-
sáng loáng
-
sàng lọc
-
sáng loè
-
sáng lóe
-
sáng long lanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tra vào
* Từ tham khảo/words other:
- sáng loáng
- sàng lọc
- sáng loè
- sáng lóe
- sáng long lanh