Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tổng
(toán học) sum; total; general|= tổng doanh số total sales|- canton; district
* Từ tham khảo/words other:
-
phun ra
-
phun ra thành tia
-
phún thạch
-
phun thành bột
-
phun thành bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tổng
* Từ tham khảo/words other:
- phun ra
- phun ra thành tia
- phún thạch
- phun thành bột
- phun thành bụi