Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôn thờ
- to adore; to worship|= tôn thờ của cải vật chất to worship the golden calf
* Từ tham khảo/words other:
-
quân luật
-
quân lực
-
quân lược
-
quân lương
-
quân lường đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôn thờ
* Từ tham khảo/words other:
- quân luật
- quân lực
- quân lược
- quân lương
- quân lường đảo