Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôn sư
* dtừ|- venerated teacher
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết phổ biến
-
thuyết phổ độ
-
thuyết phủ định
-
thuyết phục
-
thuyết phúc âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôn sư
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết phổ biến
- thuyết phổ độ
- thuyết phủ định
- thuyết phục
- thuyết phúc âm