Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tôm tươi
* dtừ|- fresh shrimps
* Từ tham khảo/words other:
-
vẽ mưu
-
vẻ ngạo mạn
-
vẻ nghiêm nghị
-
vẻ nghiêm trang
-
vẻ ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tôm tươi
* Từ tham khảo/words other:
- vẽ mưu
- vẻ ngạo mạn
- vẻ nghiêm nghị
- vẻ nghiêm trang
- vẻ ngoài