Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tóm gáy
* đtừ|- to grab somebody by the scruff of the neck
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu tan dần
-
tiêu tan nghi ngờ
-
tiêu tan sự nghiệp
-
tiêu tan thành mây khói
-
tiêu tao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tóm gáy
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu tan dần
- tiêu tan nghi ngờ
- tiêu tan sự nghiệp
- tiêu tan thành mây khói
- tiêu tao