Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối ưu
- best-case; optimal; optimum|= công suất tối ưu optimal performance|= những điều kiện/giải pháp tối ưu optimal conditions/solutions
* Từ tham khảo/words other:
-
điện thoại viên
-
điện thoại vô tuyến
-
điện thoại xách tay
-
điện thông
-
diễn thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối ưu
* Từ tham khảo/words other:
- điện thoại viên
- điện thoại vô tuyến
- điện thoại xách tay
- điện thông
- diễn thử