Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tồi bại
* ttừ|- bad, shameful, depraved
* Từ tham khảo/words other:
-
thị lực
-
thi lục cá nguyệt
-
thị lực kế
-
thi mã
-
thí mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tồi bại
* Từ tham khảo/words other:
- thị lực
- thi lục cá nguyệt
- thị lực kế
- thi mã
- thí mạng