Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toạc ra
* ngđtừ|- tear
* Từ tham khảo/words other:
-
hoặc nghiện rượu
-
hoạch đắc
-
hoạch định
-
hoạch định hoặc tổ chức
-
hoạch đồ trắc địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toạc ra
* Từ tham khảo/words other:
- hoặc nghiện rượu
- hoạch đắc
- hoạch định
- hoạch định hoặc tổ chức
- hoạch đồ trắc địa