Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toạc móng heo
* phó từ downright, outright, bluntly|* ttừ|- downright, outright, blunt
* Từ tham khảo/words other:
-
hình thù
-
hình thức
-
hình thức chủ nghiã
-
hình thức dân tộc
-
hình thức đầu tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toạc móng heo
* Từ tham khảo/words other:
- hình thù
- hình thức
- hình thức chủ nghiã
- hình thức dân tộc
- hình thức đầu tư