Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
toa ăn
* dtừ|- buffet car; dining-car
* Từ tham khảo/words other:
-
thay đổi lẫn nhau
-
thay đổi liên tục
-
thay đổi lời lẽ
-
thay đổi lối suy nghĩ
-
thay đổi nhân viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
toa ăn
* Từ tham khảo/words other:
- thay đổi lẫn nhau
- thay đổi liên tục
- thay đổi lời lẽ
- thay đổi lối suy nghĩ
- thay đổi nhân viên