Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏ thái độ
* dtừ|- show one's attitude
* Từ tham khảo/words other:
-
đợi thời cơ
-
đối thủ
-
đối thủ hạ dễ như chơi
-
đời thuở
-
đời thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏ thái độ
* Từ tham khảo/words other:
- đợi thời cơ
- đối thủ
- đối thủ hạ dễ như chơi
- đời thuở
- đời thường