Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh tươm
* ttừ|- well-arranged, neat, tidy, peerless
* Từ tham khảo/words other:
-
sống an nhàn sung sướng
-
song ánh
-
song ảnh
-
sóng ánh sáng
-
sòng bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh tươm
* Từ tham khảo/words other:
- sống an nhàn sung sướng
- song ánh
- song ảnh
- sóng ánh sáng
- sòng bạc