Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính thiện
* dtừ|- good nature; good character
* Từ tham khảo/words other:
-
không có oán hận
-
không có óc buôn bán
-
không có óc quan sát
-
không có óc sáng tạo
-
không có óc thẩm mỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính thiện
* Từ tham khảo/words other:
- không có oán hận
- không có óc buôn bán
- không có óc quan sát
- không có óc sáng tạo
- không có óc thẩm mỹ