Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tinh khôn
* ttừ|- sage, sensible, discreet, prudent|= tinh khôn sành sỏi prudent and experienced|= một anh chàng tinh khôn a knowing fellow
* Từ tham khảo/words other:
-
vào trạc
-
vào trong
-
vào tròng
-
vào trước ra trước
-
vào trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tinh khôn
* Từ tham khảo/words other:
- vào trạc
- vào trong
- vào tròng
- vào trước ra trước
- vào trường