Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính đến
* dtừ|- reckoning, allowance|* ngđtừ|- reckon, include|* thngữ|- take sth into consideration
* Từ tham khảo/words other:
-
xe tuần tra
-
xe tuần tra của cảnh sát
-
xế tuổi
-
xe tưới đường
-
xe ủi đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính đến
* Từ tham khảo/words other:
- xe tuần tra
- xe tuần tra của cảnh sát
- xế tuổi
- xe tưới đường
- xe ủi đất