Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính bản thiện
- the milk of human kindness; the essential goodness of man
* Từ tham khảo/words other:
-
ngỗng cái
-
ngỗng cao cổ
-
ngóng chờ
-
ngõng cối
-
ngỗng con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính bản thiện
* Từ tham khảo/words other:
- ngỗng cái
- ngỗng cao cổ
- ngóng chờ
- ngõng cối
- ngỗng con