Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tìm chỗ dung thân
- to seek (a place for) refuge
* Từ tham khảo/words other:
-
sùi bọt mép
-
sủi cảo
-
sùi đỏ lên
-
sui gia
-
sùi sùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tìm chỗ dung thân
* Từ tham khảo/words other:
- sùi bọt mép
- sủi cảo
- sùi đỏ lên
- sui gia
- sùi sùi