Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiêu trùng
* ttừ|- kill germs, sterilize
* Từ tham khảo/words other:
-
ảnh chụp nhanh
-
ảnh chụp từ máy bay
-
ảnh chụp xa
-
anh có khỏe không
-
anh con bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiêu trùng
* Từ tham khảo/words other:
- ảnh chụp nhanh
- ảnh chụp từ máy bay
- ảnh chụp xa
- anh có khỏe không
- anh con bác