Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu thủ công
* dtừ|- home craft/indutry, small scale industry
* Từ tham khảo/words other:
-
có mưu đồ chiếm đoạt
-
có mưu tính trước
-
cố nài
-
có năm góc
-
có năm lá chét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu thủ công
* Từ tham khảo/words other:
- có mưu đồ chiếm đoạt
- có mưu tính trước
- cố nài
- có năm góc
- có năm lá chét