Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiểu noãn
* dtừ|- ovule, ovum
* Từ tham khảo/words other:
-
lĩnh kĩnh
-
lính kỵ binh
-
lính kỵ mã
-
lính kỵ tiêu
-
lính la mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiểu noãn
* Từ tham khảo/words other:
- lĩnh kĩnh
- lính kỵ binh
- lính kỵ mã
- lính kỵ tiêu
- lính la mã