Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiết dục
* đtừ|- to curb one's passions; to set a limit on childbearing
* Từ tham khảo/words other:
-
đạp lún xuống
-
đắp lũy
-
đạp mái
-
đập mạnh
-
đập mạnh rào rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiết dục
* Từ tham khảo/words other:
- đạp lún xuống
- đắp lũy
- đạp mái
- đập mạnh
- đập mạnh rào rào