Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp lũy
* dtừ|- retrenchment|- to entrench
* Từ tham khảo/words other:
-
người dự dạ hội giả trang
-
người dự đại hội đại biểu cử tri
-
người dụ dỗ
-
người dụ dỗ đi làm tàu
-
người dự đoán kết quả biến cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp lũy
* Từ tham khảo/words other:
- người dự dạ hội giả trang
- người dự đại hội đại biểu cử tri
- người dụ dỗ
- người dụ dỗ đi làm tàu
- người dự đoán kết quả biến cố