Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng nổ vang
* dtừ|- clap
* Từ tham khảo/words other:
-
quả đấm sắt
-
quả đấm sắt bọc nhung
-
quá đáng
-
quả đánh bóng để bắt đầu cuộc chơi
-
quả đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng nổ vang
* Từ tham khảo/words other:
- quả đấm sắt
- quả đấm sắt bọc nhung
- quá đáng
- quả đánh bóng để bắt đầu cuộc chơi
- quả đào