Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng âm vang
* dtừ|- resonance|* dtừ|- clamour, rumble, bluster, pother, roaring, roar, big noises
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa sứ
-
hoa sữa
-
hoa súng
-
hoa tạ
-
hoa tai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng âm vang
* Từ tham khảo/words other:
- hoa sứ
- hoa sữa
- hoa súng
- hoa tạ
- hoa tai