Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền lương giờ
- hourly salary/wages
* Từ tham khảo/words other:
-
cởi dây móc
-
cởi dây trói
-
coi địa cầu là trung tâm
-
còi điện
-
cõi đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền lương giờ
* Từ tham khảo/words other:
- cởi dây móc
- cởi dây trói
- coi địa cầu là trung tâm
- còi điện
- cõi đời