Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiền đặt trước
* dtừ|- advance
* Từ tham khảo/words other:
-
khuy trai
-
khuy vân mẫu
-
khuya
-
khuya khoắt
-
khuya lắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiền đặt trước
* Từ tham khảo/words other:
- khuy trai
- khuy vân mẫu
- khuya
- khuya khoắt
- khuya lắc