Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịch diệt
* dtừ|- (buddhism) die away in stillness
* Từ tham khảo/words other:
-
xương ngón chân
-
xương ngón treo
-
xướng ngôn viên
-
xuống ngựa
-
xương ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịch diệt
* Từ tham khảo/words other:
- xương ngón chân
- xương ngón treo
- xướng ngôn viên
- xuống ngựa
- xương ngực