Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tia lửa điện
- electric spark
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi đáp
-
bãi đất
-
bãi đất hoang
-
bãi đất lầy thoai thoải
-
bãi dâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tia lửa điện
* Từ tham khảo/words other:
- bãi đáp
- bãi đất
- bãi đất hoang
- bãi đất lầy thoai thoải
- bãi dâu