Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỵ miên
- hypnosis; sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh trai
-
thanh tre
-
thành trì
-
thánh triều
-
thanh trừ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỵ miên
* Từ tham khảo/words other:
- thanh trai
- thanh tre
- thành trì
- thánh triều
- thanh trừ