Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỷ lực
- hydraulic power; hydraulic|= thang máy thuỷ lực hydraulic lift
* Từ tham khảo/words other:
-
bệu
-
bều bệu
-
bêu đầu
-
bêu diếu
-
bêu hình nộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỷ lực
* Từ tham khảo/words other:
- bệu
- bều bệu
- bêu đầu
- bêu diếu
- bêu hình nộm