Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụp
* đtừ|- to prostrate oneself, kiss the ground|= ngồi thụp xuống squat rapidly
* Từ tham khảo/words other:
-
đeo mắt kính
-
đeo mặt nạ
-
đeo mặt nạ cho
-
dẻo miệng
-
đeo mo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụp
* Từ tham khảo/words other:
- đeo mắt kính
- đeo mặt nạ
- đeo mặt nạ cho
- dẻo miệng
- đeo mo