Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đeo mo
* nghĩa bóng shame; be ashamed
* Từ tham khảo/words other:
-
khu thiết lộ
-
khu thu quân
-
khu thuộc quyền giáo trưởng
-
khu thương mại
-
khử tia điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đeo mo
* Từ tham khảo/words other:
- khu thiết lộ
- khu thu quân
- khu thuộc quyền giáo trưởng
- khu thương mại
- khử tia điện