Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thườn thượt
* ttừ|- long, lengthened, elongated, outstretched; slow, dawdling, lazy, idle, slothful|= mặt thườn thượt downcast, long (of face) |= thở dài thườn thượt exhale a loud sigh of exasperation
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạn nạn
-
hoạn nạn mới hiểu bạn bè
-
hoàn nạp
-
hoàn ngân
-
hoan nghênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thườn thượt
* Từ tham khảo/words other:
- hoạn nạn
- hoạn nạn mới hiểu bạn bè
- hoàn nạp
- hoàn ngân
- hoan nghênh