Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc làm khô
* dtừ|- dryer
* Từ tham khảo/words other:
-
cái nọ nuối đuôi cái kia
-
cái nôi
-
cải nồi
-
cải ốc tai
-
cái phải gánh vác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc làm khô
* Từ tham khảo/words other:
- cái nọ nuối đuôi cái kia
- cái nôi
- cải nồi
- cải ốc tai
- cái phải gánh vác